Kết quả HSG

KẾT QUẢ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI LỚP 9 CẤP HUYỆN NĂM HỌC 2013 - 2014
STT Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nữ Môn thi Điểm Giải Trường THCS
1 Phạm Thị Bích Ngọc 4/9/1999 x Văn 9 10.6 Nhất Nguyễn Hữu Tiến
2 Nguyễn Thị Thu Huyền 24/3/1999 x Văn 9 10 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
3 Nguyễn Thị Toan 9/3/1999 x Văn 9 9.1 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
4 Trần Thu 20/1/1999 x Văn 9 8.5 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
5 Đặng Thị Hồng Nhung 18/7/1999 x Văn 9 8 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
6 Phạm Thị Phương Thanh 25/4/1999 x Văn 9 8 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
7 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 14/2/1999 x Văn 9 7.5 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
8 Phạm Thuỳ Linh 10/8/1999 x Văn 9 7.5 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
9 Trần Thị Huyền 2/3/1999 x Văn 9 7.25 Ba Nguyễn Hữu Tiến
10 Bùi Huyền Trang 31/3/1999 x Văn 9 7.05 Ba Nguyễn Hữu Tiến
11 Nguyễn Quang Minh 26/3/1999   Toán 9 15.5 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
12 Lê Minh Hoàng 6/9/1999   Toán 9 12.75 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
13 Bùi Phan Tuấn Thành 17/8/1999   Toán 9 12.5 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
14 Nguyễn Thế Anh 11/2/1999   Toán 9 11.5 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
15 Trần Đại Hiệp 8/7/1999   Toán 9 11 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
16 Nguyễn Đình Hải 3/3/1999   Toán 9 10.75 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
17 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 16/1/1999 x Toán 9 10.25 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
18 Phạm Quang Huy 11/6/1999   Toán 9 9.5 Ba Nguyễn Hữu Tiến
19 Phạm Anh Văn 28/2/1999   Toán 9 9.25 Ba Nguyễn Hữu Tiến
20 Trần Diệu Linh 7/2/1999 x Toán 9 8.75 KK Nguyễn Hữu Tiến
21 Nghiêm Ngọc Sơn 5/6/1999   Toán 9 7.25   Nguyễn Hữu Tiến
22 Nguyễn Thu Phương 23/7/1999 x Anh 9 17.8 Nhất Nguyễn Hữu Tiến
23 Nguyễn Huy Hiệu 10/5/1999   Anh 9 16.85 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
24 Trương Tuấn Trường 22/2/1999   Anh 9 16 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
25 Nguyễn Thị Thu Hương 8/6/1999 x Anh 9 15.15 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
26 Đặng Thị Hồng Hạnh 30/8/1999 x Anh 9 15 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
27 Nguyễn Văn Toàn 3/12/1999   Anh 9 14.1 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
28 Nguyễn Thu 18/5/1999 x Anh 9 14 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
29 Doãn Huyền 25/12/1999 x Anh 9 14 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
30 Nguyễn Thị Thuý 3/9/1999 x Anh 9 12.85 Ba Nguyễn Hữu Tiến
31 Lê Minh Vượng 14/1/1999   Anh 9 12.8 Ba Nguyễn Hữu Tiến
32 Nguyễn Thanh Tâm 26/7/1999 x Anh 9 12.4 Ba Nguyễn Hữu Tiến
33 Nguyễn Việt Anh 24/4/1999   Anh 9 11.4 Ba Nguyễn Hữu Tiến
34 Trần Tiến Anh 9/9/1999   Lí 9 19 Nhất Nguyễn Hữu Tiến
35 Vũ Đức Cảnh 29/10/1999   Lí 9 19 Nhất Nguyễn Hữu Tiến
36 Trần Thành Đạt 13/11/1999   Lí 9 18 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
37 Vũ Việt 23/7/1999   Lí 9 16.25 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
38 Phạm Công Đức 20/7/1999   Lí 9 15.5 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
39 Phạm Quang Thịnh 11/6/1999   Lí 9 15.25 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
40 Phạm Duy Thắng 24/8/1999   Lí 9 14.75 Ba Nguyễn Hữu Tiến
41 Trương Huy Hoàng 7/4/1999   Lí 9 14 Ba Nguyễn Hữu Tiến
42 Trịnh Văn Minh 31/10/1999   Lí 9 10.5 KK Nguyễn Hữu Tiến
43 Vũ Quốc Cường 27/2/1999   Lí 9 5.25   Nguyễn Hữu Tiến
44 Nguyễn Mạnh Hùng 28/4/1999   Hoá 9 14.75 Nhất Nguyễn Hữu Tiến
45 Ngô Tam Dương 21/1/1999   Hoá 9 14 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
46 Bùi Bình Minh 5/3/1999 x Hoá 9 12.5 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
47 Đỗ Văn Chính 25/3/1999   Hoá 9 12.25 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
48 Nguyễn Diệu Linh 21/7/1999 x Hoá 9 11.75 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
49 Nguyễn Việt Đức 13/10/1999   Hoá 9 11.25 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
50 Phan Thị Ngọc Linh 7/6/1999 x Hoá 9 10.25 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
51 Trịnh Đức Văn 16/10/1999   Hoá 9 8 Ba Nguyễn Hữu Tiến
52 Nguyễn Hoàng Long 30/9/1999   Hoá 9 7 Ba Nguyễn Hữu Tiến
53 Nguyễn Ngọc Hiếu 22/4/1999   Hoá 9 6 KK Nguyễn Hữu Tiến
54 Nguyễn Thị Hiền 7/3/1999 x Sinh 9 13 Nhất Nguyễn Hữu Tiến
55 Trần Hồng Quân 25/6/1999   Sinh 9 10.75 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
56 Lê Ngọc Huyền 28/7/1999 x Sinh 9 10.5 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
57 Nguyễn Nhật Lệ 24/3/1999 x Sinh 9 10 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
58 Phạm Đức Mạnh 24/4/1999   Sinh 9 9 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
59 Phạm Phương Anh 13/1/1999 x Sinh 9 8.6 Ba Nguyễn Hữu Tiến
60 Vũ Thành Luân 3/5/1999   Sinh 9 8.5 Ba Nguyễn Hữu Tiến
61 Phạm Linh Chi 9/8/1999 x Sinh 9 8.25 Ba Nguyễn Hữu Tiến
62 Trần Anh Tuấn 11/5/1999   Sinh 9 8.25 Ba Nguyễn Hữu Tiến
63 Lê Quốc Thái 18/5/1999   Sinh 9 7 KK Nguyễn Hữu Tiến
64 Ứng Hoàng Anh 6/11/1999   Sử 9 18.25 Nhất Nguyễn Hữu Tiến
65 Phạm Mai Loan 6/8/1999 x Sử 9 18 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
66 Lê Quỳnh Mai 14/12/1999 x Sử 9 18 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
67 Nguyễn Thị Loan 3/1/1999 x Sử 9 17.25 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
68 Vũ Thị Hương Quỳnh 6/2/1999 x Sử 9 17.25 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
69 Lê Thị Khánh Ly 23/5/1999 x Sử 9 16.75 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
70 Nguyễn Thị Xuân 17/8/1999 x Sử 9 15.75 Ba Nguyễn Hữu Tiến
71 Nguyễn Đình Luyện 7/7/1999   Sử 9 15.25 Ba Nguyễn Hữu Tiến
72 Nguyễn Thị Lưu Ly 8/2/1999 x Sử 9 15.25 Ba Nguyễn Hữu Tiến
73 Nguyễn Thị Ngọc Vân 11/9/1999 x Sử 9 15 Ba Nguyễn Hữu Tiến
74 Bùi Thị Thanh Tâm 20/9/1999 x Địa 9 19.5 Nhất Nguyễn Hữu Tiến
75 Phạm Quốc Đạt 9/12/1999   Địa 9 19 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
76 Chu Thị Ngát 12/2/1999 x Địa 9 19 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
77 Vũ  Trà My 11/11/1999 x Địa 9 18.75 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
78 Vũ Kim Ngân 5/10/1999 x Địa 9 18.75 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
79 Nguyễn Thị Hồng Nhung 18/10/1999 x Địa 9 18.75 Nhì Nguyễn Hữu Tiến
80 Vũ Thuỳ Linh 16/1/1999 x Địa 9 17.25 Ba Nguyễn Hữu Tiến
81 Đặng Thị Quỳnh Trang 15/7/1999 x Địa 9 17 Ba Nguyễn Hữu Tiến
82 Trương Thị Thu Hiền 30/10/1999 x Địa 9 15 Ba Nguyễn Hữu Tiến
83 Lê Kiều Anh 9/9/1999 x Địa 9 12 Ba Nguyễn Hữu Tiến

UBND HUYỆN DUY TIÊN

PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

BẢNG KẾT QUẢ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI LỚP 9 THCS HUYỆN DUY TIÊN

NĂM HỌC 2012-2013

 

STT

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Nữ

Môn thi

Điểm

Giải

1

Ngô Thu

Phương

26/10/1998

x

Anh 9

17

Nhất

2

Lê Thị Phương

Thảo

4/8/1998

x

Anh 9

16.7

Nhì

3

Tạ Thị Lâm

Nhi

30/10/1998

x

Anh 9

15.8

Nhì

4

Đinh Thanh

Huyền

3/12/1998

x

Anh 9

15.2

Nhì

5

Lê Thị

Huệ

24/3/1998

x

Anh 9

14.8

Nhì

6

Nguyễn Thị Thu

Trà

13/4/1998

x

Anh 9

13.3

Ba

7

Ngô Quang

Trung

23/12/1998

 

Anh 9

12

Ba

8

Nguyễn  Thị

Tính

25/2/1998

x

Địa 9

18.5

Nhất

9

Nguyễn Thị Bích

Phượng

1/9/1998

x

Địa 9

17.75

Nhì

10

Phạm Thùy

Dương

3/12/1998

x

Địa 9

17.5

Nhì

11

Đào Minh

Hiếu

25/1/1998

 

Địa 9

17.5

Nhì

12

Hoàng Thị Ngọc

Linh

30/12/1998

x

Địa 9

17.5

Nhì

13

Nguyễn Thị Kiều

Trang

29/5/1998

x

Địa 9

17.5

Nhì

14

Nguyễn Thị Thu

Huyền

27/11/1998

x

Địa 9

17.25

Ba

15

Nguyễn Thị

Hậu

7/11/1998

x

Địa 9

17

Ba

16

Nguyễn Ngọc

Mai

26/3/1998

x

Địa 9

16.75

Ba

17

Lê Thùy

Dung

19/8/1998

x

Địa 9

16.5

Ba

18

Nguyễn Thị Ngọc

Lan

3/9/1998

x

Địa 9

16

KK

19

Vũ Ngọc

Anh

18/3/1998

x

Hoá 9

16.5

Nhất

20

Mai Đức

Anh

22/3/1998

 

Hoá 9

16

Nhì

21

Nguyễn Thị Hồng

Liên

20/5/1998

x

Hoá 9

14.25

Nhì

22

Nguyễn Thị Thanh

Huyền

29/10/1998

x

Hoá 9

13.5

Nhì

23

Nguyễn Thảo

Nguyên

16/1/1998

x

Hoá 9

13

Ba

24

Nguyễn Tiến

Đạt

15/8/1998

 

Hoá 9

12.75

Ba

25

Lương Thị Thu

Hà

16/7/1998

x

Hoá 9

12.25

Ba

26

Lương Nguyễn Hồng

Giang

27/1/1998

 

Hoá 9

12

KK

27

Nguyễn Thái

Hoàng

5/1/1998

 

Hoá 9

12

KK

28

Chu Minh

Hiếu

17/3/1998

 

Hoá 9

10.5

KK

29

Đặng Đức

Hùng

7/8/1998

 

Lí 9

18.5

Nhất

30

Nguyễn Phương

Mai

13/11/1998

x

Lí 9

18.25

Nhì

31

Nguyễn Minh

Hải

3/9/1998

 

Lí 9

17.5

Nhì

32

Lương Thị

Phượng

29/3/1998

x

Lí 9

17

Nhì

33

Nguyễn Trung

Đức

14/9/1998

 

Lí 9

16.5

Nhì

34

Phạm Quang

Hưng

30/7/1998

 

Lí 9

15

Ba

35

Nguyễn Quang

Duy

10/9/1998

 

Lí 9

14.75

Ba

36

Nguyễn Xuân

Quỳnh

14/1/1998

 

Lí 9

14.75

Ba

37

Tống Xuân

Chính

14/6/1998

x

Lí 9

10.5

KK

38

Bùi Thanh

Sao

19/3/1998

x

Sinh 9

17

Nhất

39

Phạm Thị Hồng

Nhung

18/2/1998

x

Sinh 9

16

Nhì

40

Lương Thị Thùy

Trang

18/8/1998

x

Sinh 9

16

Nhì

41

Chu Thị Việt

Phương

4/3/1998

x

Sinh 9

15.75

Nhì

42

Nguyễn Hữu

Định

15/5/1998

 

Sinh 9

15.5

Nhì

43

Nguyễn Trung

Hiếu

23/12/1998

 

Sinh 9

15.5

Nhì

44

Trần Kiều

Bắc

9/9/1998

 

Sinh 9

12.25

KK

45

Phạm Huỳnh

Đức

1/11/1998

 

Sinh 9

11.5

KK

46

Trịnh Thị Thu

Hiền

5/10/1998

x

Sử 9

13.25

Nhất

47

Phạm Thu

Hà

8/9/1998

x

Sử 9

13

Nhì

48

Bùi Mai

Chang

22/6/1998

x

Sử 9

12

Nhì

49

Nguyễn Thị

Thu

7/7/1998

x

Sử 9

11.5

Nhì

50

Nguyễn Thị Thanh

Hảo

27/1/1998

x

Sử 9

10

Ba

51

Trịnh Thị

Trang

15/5/1998

x

Sử 9

10

Ba

52

Đặng Thu

Thủy

2/2/1998

x

Sử 9

9.5

KK

53

Chu Thị Thanh

Hiền

5/10/1998

x

Sử 9

9

KK

54

Trịnh Anh

21/3/1998

 

Toán 9

20

Nhất

55

Nguyễn Thanh

Tân

28/1/1998

x

Toán 9

19.75

Nhì

56

Phạm Thanh

Tùng

15/9/1998

 

Toán 9

18.75

Nhì

57

Phan Duy

Đức

23/3/1998

 

Toán 9

18

Nhì

58

Phạm Lê

Huy

25/9/1998

 

Toán 9

17.5

Nhì

59

Chu Đức

Việt

29/9/1998

 

Toán 9

17

Nhì

60

Nguyễn Đức

Anh

24/11/1998

 

Toán 9

15.5

Nhì

61

Lê Hải

Hùng

19/11/1998

 

Toán 9

15.5

Nhì

62

Nguyễn Quang

Thái

16/1/1998

 

Toán 9

15

Ba

63

Đào Duy

Thành

26/1/1998

 

Toán 9

14

Ba

64

Trần Thị Bích

Vân

17/2/1998

x

Văn 9

12.25

Nhất

65

Nguyễn Thị Thu

Huyền

2/9/1998

x

Văn 9

11.75

Nhì

66

Nguyễn Thị Ngọc

Huyền

9/1/1998

x

Văn 9

11.25

Nhì

67

Nguyễn Thị

Huyền

6/7/1998

x

Văn 9

11

Nhì

68

Phạm Thanh

Chúc

20/5/1998

x

Văn 9

10.25

Ba

69

Nguyễn Thị Kim

Oanh

5/8/1998

x

Văn 9

9

Ba

70

Bùi Thị Thu

Phương

25/7/1998

x

Văn 9

8.75

KK

71

Lê Thị Hà

Phương

19/2/1998

x

Văn 9

8.25

KK

72

Bùi Mỹ

Duyên

18/8/1998

x

Văn 9

7.75

KK

73

Phạm Như

Phương

17/2/1998

x

Văn 9

7.25

 

 

Ċ
Khánh Đào,
06:52, 12 thg 5, 2014
Ċ
lê Văn Dũng,
19:57, 24 thg 9, 2013
Comments